translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lốp xe" (1件)
lốp xe
play
日本語 タイヤ
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lốp xe" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lốp xe" (2件)
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)