ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lốp xe" (1件)
lốp xe

日本語
名タイヤ
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
類語検索結果 "lốp xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lốp xe" (2件)
Xe của tôi bị xì lốp xe.
車のタイヤがパンクした。
Ma sát giữa lốp xe và mặt đường giúp xe di chuyển an toàn.
タイヤと路面の摩擦が車の安全な走行を助けます。
